Dữ liệu Nhà khoa học

Võ Đức Toàn

Võ Đức Toàn
Bác sĩ

Ngành đào tạo:
Nội khoa

Chuyên ngành đào tạo:
Nội khoa

Đơn vị quản lý:
Khoa Y tế công cộng

Xem chi tiết
Võ Hồ Thu Sang
  • 400000.0213

Võ Hồ Thu Sang
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Khoa học máy tính

Chuyên ngành đào tạo:
Khoa học máy tính

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Võ Kiên Trung
  • 300000.0281

Võ Kiên Trung
Đại học

Ngành đào tạo:
Báo chí học

Chuyên ngành đào tạo:
Báo chí học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Võ Ngọc Đức
  • 300000.0379

Võ Ngọc Đức
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Kiến trúc và quy hoạch

Chuyên ngành đào tạo:
Kiến trúc và quy hoạch

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Võ Ngọc Huy

Võ Ngọc Huy

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Võ Ngọc Trường Sơn
  • 120000.0087

Võ Ngọc Trường Sơn
Đại học

Ngành đào tạo:
Quản trị kinh doanh

Chuyên ngành đào tạo:
Quản trị kinh doanh

Đơn vị quản lý:
Khoa Du lịch

Xem chi tiết
Võ Nữ Hải Yến
  • 300000.0414

Võ Nữ Hải Yến
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Xã hội học

Chuyên ngành đào tạo:
Xã hội học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Võ Nữ Hồng Đức

Võ Nữ Hồng Đức
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Y tế công cộng

Chuyên ngành đào tạo:
Y tế công cộng

Đơn vị quản lý:
Khoa Y tế công cộng

Xem chi tiết
Võ Phan Nhật Quang

Võ Phan Nhật Quang

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Võ Phước Thăng
  • 400000.0214

Võ Phước Thăng
Đại học

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Võ Quang Anh Tuấn
  • 600000.0469

Võ Quang Anh Tuấn
Đại học

Ngành đào tạo:
Sinh học

Chuyên ngành đào tạo:
Sinh học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Võ Quang Hoành
  • 300000.0383

Võ Quang Hoành
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Kiến trúc và quy hoạch

Chuyên ngành đào tạo:
Kiến trúc và quy hoạch

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết