Dữ liệu Nhà khoa học

Trương Thị Thu Thảo
  • 400000.0101

Trương Thị Thu Thảo
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Chuyên ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Trương Vận
  • 400000.0062

Trương Vận
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Hoá phân tích

Chuyên ngành đào tạo:
Hoá phân tích

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Trương Văn Thương
  • 400000.0006

Trương Văn Thương
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Toán giải tích

Chuyên ngành đào tạo:
Toán giải tích

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Văn Đức Trung
  • 400000.0008

Văn Đức Trung
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Đại số và lý thuyết số

Chuyên ngành đào tạo:
Đại số và lý thuyết số

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Văn Nam
  • 400000.0018

Văn Nam
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Văn Thị Thanh Nhung
  • 400000.0191

Văn Thị Thanh Nhung
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học môn Sinh học

Chuyên ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học môn Sinh học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Vĩnh Anh Nghiêm Quân

Vĩnh Anh Nghiêm Quân

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Khoa Tin học

Xem chi tiết
Võ Hồ Thu Sang
  • 400000.0213

Võ Hồ Thu Sang
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Khoa học máy tính

Chuyên ngành đào tạo:
Khoa học máy tính

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Võ Thị Ngọc Thúy
  • 400000.0369

Võ Thị Ngọc Thúy
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Hán Nôm

Chuyên ngành đào tạo:
Hán Nôm

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Võ Văn Tân
  • 400000.0064

Võ Văn Tân
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Hoá vô cơ

Chuyên ngành đào tạo:
Hoá vô cơ

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Vũ Đình Bảy
  • 400000.0150

Vũ Đình Bảy
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học

Chuyên ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết