Dữ liệu Nhà khoa học

Dữ liệu Nhà khoa học

Lê Như Cương
  • 600000.0069

Lê Như Cương
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Nông nghiệp

Chuyên ngành đào tạo:
Bảo vệ thực vật

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Trần Thanh Đức
  • 600000.0100

Trần Thanh Đức
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Khoa học đất

Chuyên ngành đào tạo:
Khoa học đất

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Trần Đăng Hòa
  • 600000.0050

Trần Đăng Hòa
Giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Bảo vệ thực vật

Chuyên ngành đào tạo:
Bảo vệ thực vật

Đơn vị quản lý:
Khoa Nông học

Xem chi tiết
Lê Đức Ngoan
  • 600000.0374

Lê Đức Ngoan
Giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Lê Đình Phùng
  • 600000.0418

Lê Đình Phùng
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Trần Sáng Tạo
  • 600000.0180

Trần Sáng Tạo
Phó giáo sư - Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Nguyễn Đình Thi
  • 600000.0052

Nguyễn Đình Thi
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Sinh lý học thực vật

Chuyên ngành đào tạo:
Sinh lý học thực vật

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Nguyễn Duy Quỳnh Trâm
  • 600000.0149

Nguyễn Duy Quỳnh Trâm
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Nuôi trồng thuỷ sản

Chuyên ngành đào tạo:
Nuôi trồng thuỷ sản

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết