Dữ liệu Nhà khoa học

Lê A

Lê A
Giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Tạ Nhân Aí

Tạ Nhân Aí
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Huỳnh Công Bá
  • 400000.0372

Huỳnh Công Bá
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Chuyên ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Đoàn Văn Ban

Đoàn Văn Ban
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Đỗ Bang
  • 300000.0311

Đỗ Bang
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam cổ đại và trung đại

Chuyên ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam cổ đại và trung đại

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Lê Trần Bình

Lê Trần Bình
Giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Nguyễn Thanh Bình
  • 200000.0153

Nguyễn Thanh Bình
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Khoa học máy tính

Chuyên ngành đào tạo:
Khoa học máy tính

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Nguyễn Văn Bình
  • 400000.0268

Nguyễn Văn Bình
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Hoá hữu cơ

Chuyên ngành đào tạo:
Hoá hữu cơ

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Vũ Ngọc Bội

Vũ Ngọc Bội
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Nguyễn Đình Bồng

Nguyễn Đình Bồng
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Trịnh Đình Chính
  • 400000.0060

Trịnh Đình Chính
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Hoá hữu cơ

Chuyên ngành đào tạo:
Hoá hữu cơ

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Võ Duy Dần
  • 150000.0093

Võ Duy Dần
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Vật lý chất rắn

Chuyên ngành đào tạo:
Vật lý chất rắn

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết