Dữ liệu Nhà khoa học

Bùi Đình Hợi
  • 400000.0501

Bùi Đình Hợi
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Chuyên ngành đào tạo:
Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Đơn vị quản lý:
Khoa Vật lý

Xem chi tiết
Bửu Nam
  • 400000.0086

Bửu Nam
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Văn học nước ngoài

Chuyên ngành đào tạo:
Văn học nước ngoài

Đơn vị quản lý:
Khoa Ngữ văn

Xem chi tiết
Hoàng Chí Hiếu
  • 400000.0100

Hoàng Chí Hiếu
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Chuyên ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Hoàng Thị Huế
  • 400000.0078

Hoàng Thị Huế
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Văn học Việt Nam

Chuyên ngành đào tạo:
Văn học Việt Nam

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Lê Văn Thuyết
  • 200000.0028

Lê Văn Thuyết
Giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Đại số và lý thuyết số

Chuyên ngành đào tạo:
Đại số và lý thuyết số

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Nguyễn Thị Kim Thoa
  • 400000.0195

Nguyễn Thị Kim Thoa
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Giáo dục học

Chuyên ngành đào tạo:
Giáo dục học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Nguyễn Văn Hòa
  • 150000.0037

Nguyễn Văn Hòa
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Triết học

Chuyên ngành đào tạo:
Triết học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Phùng Đình Mẫn
  • 150000.0098

Phùng Đình Mẫn
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Tâm lý học

Chuyên ngành đào tạo:
Tâm lý học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Trương Minh Đức
  • 400000.0354

Trương Minh Đức
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Chuyên ngành đào tạo:
Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Võ Văn Tân
  • 400000.0064

Võ Văn Tân
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Hoá vô cơ

Chuyên ngành đào tạo:
Hoá vô cơ

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết