Dữ liệu Nhà khoa học

Nguyễn Bá Lưu
  • 500000.0240

Nguyễn Bá Lưu
Đại học

Ngành đào tạo:
Phẫu thuật tạo hình

Chuyên ngành đào tạo:
Phẫu thuật tạo hình

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Nguyễn Công Quỳnh
  • 500000.0207

Nguyễn Công Quỳnh
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Chẩn đoán hình ảnh

Chuyên ngành đào tạo:
Chẩn đoán hình ảnh

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Nguyễn Duy Duẫn

Nguyễn Duy Duẫn
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Nội khoa

Chuyên ngành đào tạo:
Thần kinh

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Nguyễn Đắc Nguyên

Nguyễn Đắc Nguyên
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Bộ môn Sản

Xem chi tiết
Nguyễn Đình Duyệt
  • 500000.0413

Nguyễn Đình Duyệt
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Chuyên ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Nguyễn Đình Minh Mẫn
  • 504400.0167

Nguyễn Đình Minh Mẫn
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Y tế công cộng

Chuyên ngành đào tạo:
Y tế công cộng

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Nguyễn Đức Tùng
  • 500000.0098

Nguyễn Đức Tùng
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Chuyên ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng

Nguyễn Hoàng
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Bộ môn Giải phẫu

Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Long

Nguyễn Hoàng Long
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Bộ môn Sản

Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Minh Thi

Nguyễn Hoàng Minh Thi
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh

Xem chi tiết
Nguyễn Hoàng Thanh Vân
  • 500000.0369

Nguyễn Hoàng Thanh Vân
Khác

Ngành đào tạo:
Nội khoa

Chuyên ngành đào tạo:
Nội khoa

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Nguyễn Hồng Trang
  • 500000.0530

Nguyễn Hồng Trang
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Dược học

Chuyên ngành đào tạo:
Dược học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết