Dữ liệu Nhà khoa học

Trương Văn Thương
  • 400000.0006

Trương Văn Thương
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Toán giải tích

Chuyên ngành đào tạo:
Toán giải tích

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Trương Văn Trí
  • 500000.0377

Trương Văn Trí
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Phẫu thuật tạo hình

Chuyên ngành đào tạo:
Phẫu thuật tạo hình

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Trương Văn Tuyển
  • 600000.0245

Trương Văn Tuyển
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Trương Viên
  • 900000.0199

Trương Viên
Phó giáo sư - Khác

Ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học môn tiếng Anh

Chuyên ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học môn tiếng Anh

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Ngoại ngữ

Xem chi tiết
Trương Viết Thành
  • 500000.0135

Trương Viết Thành
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Dược học

Chuyên ngành đào tạo:
Dược học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Trương Xuân Long

Trương Xuân Long
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Nội khoa

Chuyên ngành đào tạo:
Nội khoa

Đơn vị quản lý:
Bộ môn Nội

Xem chi tiết
Trương Xuân Thuận
  • 500000.0096

Trương Xuân Thuận
Đại học

Ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Chuyên ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Tsutsui Kazunobu

Tsutsui Kazunobu
Giáo sư danh dự - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Từ Thu Mai

Từ Thu Mai
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lý luận ngôn ngữ

Chuyên ngành đào tạo:
Lý luận ngôn ngữ

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Từ Văn Nhũ

Từ Văn Nhũ
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Luật

Xem chi tiết
Ueru Tanaka

Ueru Tanaka
Giáo sư danh dự -

Ngành đào tạo:
Nông nghiệp

Chuyên ngành đào tạo:
Khoa học đất

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Văn Diệu Anh
  • 300000.0402

Văn Diệu Anh

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết