Dữ liệu Nhà khoa học

Tsutsui Kazunobu

Tsutsui Kazunobu
Giáo sư danh dự - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Từ Thu Mai

Từ Thu Mai
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lý luận ngôn ngữ

Chuyên ngành đào tạo:
Lý luận ngôn ngữ

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Từ Văn Nhũ

Từ Văn Nhũ
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Luật

Xem chi tiết
Ueru Tanaka

Ueru Tanaka
Giáo sư danh dự -

Ngành đào tạo:
Nông nghiệp

Chuyên ngành đào tạo:
Khoa học đất

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Văn Diệu Anh
  • 300000.0402

Văn Diệu Anh

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Văn Đức Trung
  • 400000.0008

Văn Đức Trung
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Đại số và lý thuyết số

Chuyên ngành đào tạo:
Đại số và lý thuyết số

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Văn Nam
  • 400000.0018

Văn Nam
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Cộng tác viên ngoài Đại học Huế

Xem chi tiết
Văn Ngọc Phong

Văn Ngọc Phong
Cử nhân

Ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Văn Thị Thanh Nhung
  • 400000.0191

Văn Thị Thanh Nhung
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học môn Sinh học

Chuyên ngành đào tạo:
Lý luận và phương pháp dạy học môn Sinh học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Sư phạm

Xem chi tiết
Văn Thị Yến
  • 600000.0213

Văn Thị Yến
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
ĐÀO TẠO THẠC SĨ

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Văn Trung Nghĩa
  • 500000.0291

Văn Trung Nghĩa
Đại học

Ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Chuyên ngành đào tạo:
SỨC KHỎE

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Y dược

Xem chi tiết
Vệ Quốc Linh
  • 600000.0305

Vệ Quốc Linh
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết