Dữ liệu Nhà khoa học

Lê Xuân Ánh
  • 600000.0172

Lê Xuân Ánh
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Thú y

Chuyên ngành đào tạo:
Thú y

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Ngô Mậu Dũng
  • 600000.0444

Ngô Mậu Dũng
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Nguyễn Lan Phương
  • 600000.0382

Nguyễn Lan Phương
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Nguyễn Thị Mùi

Nguyễn Thị Mùi
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Chăn nuôi động vật

Đơn vị quản lý:
Khoa Chăn nuôi - Thú y

Xem chi tiết
Phan Đỗ Dạ Thảo
  • 600000.0317

Phan Đỗ Dạ Thảo
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Phan Thị Hằng
  • 600000.0466

Phan Thị Hằng
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Thú y

Chuyên ngành đào tạo:
Thú y

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Trần Ngọc Liêm

Trần Ngọc Liêm
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Đơn vị quản lý:
Khoa Chăn nuôi - Thú y

Xem chi tiết
Trần Thị Ánh Tuyết

Trần Thị Ánh Tuyết
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Quản lý đất đai

Chuyên ngành đào tạo:
Quản lý đất đai

Đơn vị quản lý:
Khoa Tài nguyên đất và Môi trường nông nghiệp

Xem chi tiết
Trần Thị Xuân Phương
  • 600000.0057

Trần Thị Xuân Phương
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Trồng trọt

Chuyên ngành đào tạo:
Trồng trọt

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Trịnh Ngân Hà

Trịnh Ngân Hà
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Quản lý đất đai

Chuyên ngành đào tạo:
Quản lý đất đai

Đơn vị quản lý:
Khoa Tài nguyên đất và Môi trường nông nghiệp

Xem chi tiết
Trương Thị Diệu Hạnh
  • 600000.0053

Trương Thị Diệu Hạnh
Đại học

Ngành đào tạo:
Bảo vệ thực vật

Chuyên ngành đào tạo:
Bảo vệ thực vật

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết
Võ Thị Minh Tâm
  • 600000.0142

Võ Thị Minh Tâm
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Nông lâm

Xem chi tiết