Dữ liệu Nhà khoa học

Hoàng Tịnh Bảo
  • 900000.0249

Hoàng Tịnh Bảo
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Ngôn ngữ học ứng dụng

Chuyên ngành đào tạo:
Ngôn ngữ học ứng dụng

Đơn vị quản lý:
Cơ quan Đại học Huế

Xem chi tiết
Nguyễn Chí Bảo
  • 400000.0366

Nguyễn Chí Bảo
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Hoá hữu cơ

Chuyên ngành đào tạo:
Hoá hữu cơ

Đơn vị quản lý:
Ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường

Xem chi tiết
Đỗ Thị Xuân Dung
  • 900000.0067

Đỗ Thị Xuân Dung
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu

Chuyên ngành đào tạo:
Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu

Đơn vị quản lý:
Ban Giám đốc

Xem chi tiết
Lê Nam Hải
  • 150000.0089

Lê Nam Hải
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Tâm lý học

Chuyên ngành đào tạo:
Tâm lý học

Đơn vị quản lý:
Cơ quan Đại học Huế

Xem chi tiết
Đỗ Mạnh Hùng
  • 400000.0102

Đỗ Mạnh Hùng
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Chuyên ngành đào tạo:
Lịch sử Việt Nam

Đơn vị quản lý:
Cơ quan Đại học Huế

Xem chi tiết
Nguyễn Xuân Huy
  • 400000.0190

Nguyễn Xuân Huy
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Sinh học

Chuyên ngành đào tạo:
Sinh học

Đơn vị quản lý:
Ban Khảo thí - Đảm bảo chất lượng giáo dục

Xem chi tiết
Trần Trung Hỷ
  • 200000.0121

Trần Trung Hỷ
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam

Chuyên ngành đào tạo:
Ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam

Đơn vị quản lý:
Cơ quan Đại học Huế

Xem chi tiết
Nguyễn Quang Linh
  • 600000.0200

Nguyễn Quang Linh
Phó giáo sư - Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Thú y

Chuyên ngành đào tạo:
Thú y

Đơn vị quản lý:
Ban Giám đốc

Xem chi tiết
Bùi Văn Lợi
  • 200000.0030

Bùi Văn Lợi
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Chuyên ngành đào tạo:
Chăn nuôi

Đơn vị quản lý:
Cơ quan Đại học Huế

Xem chi tiết
Hoàng Kim Toản
  • 600000.0026

Hoàng Kim Toản
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Trồng trọt

Chuyên ngành đào tạo:
Trồng trọt

Đơn vị quản lý:
Cơ quan Đại học Huế

Xem chi tiết
Trương Quý Tùng
  • 300000.0202

Trương Quý Tùng
Tiến sĩ

Ngành đào tạo:
Khoa học môi trường

Chuyên ngành đào tạo:
Khoa học môi trường

Đơn vị quản lý:
Ban Giám đốc

Xem chi tiết