Dữ liệu Nhà khoa học

Bùi Quang Dũng
  • 300000.0315

Bùi Quang Dũng
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Dân tộc học

Chuyên ngành đào tạo:
Dân tộc học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Bùi Thùy Linh
  • 300000.0290

Bùi Thùy Linh
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Bùi Văn Hiếu
  • 300000.0121

Bùi Văn Hiếu
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Toán giải tích

Chuyên ngành đào tạo:
Toán giải tích

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Chau Doan

Chau Doan
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Xã hội học

Chuyên ngành đào tạo:
Xã hội học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Châu Thanh Hải
  • 300000.0113

Châu Thanh Hải
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Dư Thị Huyền
  • 300000.0357

Dư Thị Huyền
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Dụng Thị Hoài Trang

Dụng Thị Hoài Trang
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Vật lý chất rắn

Chuyên ngành đào tạo:
Vật lý chất rắn

Đơn vị quản lý:
Khoa Vật lý

Xem chi tiết
Dương Thành Chung
  • 300000.0386

Dương Thành Chung
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Đặng Nữ Hoàng Quyên
  • 300000.0343

Đặng Nữ Hoàng Quyên
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:

Chuyên ngành đào tạo:

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Đặng Thị Như Ý
  • 300000.0425

Đặng Thị Như Ý
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Sinh thái học

Chuyên ngành đào tạo:
Sinh thái học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Đặng Xuân Tín
  • 300000.0207

Đặng Xuân Tín
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Hoá lý thuyết và hoá lý

Chuyên ngành đào tạo:
Hoá lý thuyết và hoá lý

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết
Đào Thế Đồng
  • 300000.0341

Đào Thế Đồng
Thạc sĩ

Ngành đào tạo:
Triết học

Chuyên ngành đào tạo:
Triết học

Đơn vị quản lý:
Trường Đại học Khoa học

Xem chi tiết